Bảng xếp hạng thế giớiBảng xếp hạng MastersBảng xếp hạng trẻMosconi Cup Team Rankings — europeMosconi Cup Team Rankings — usaReyes Cup Team Rankings — asiaReyes Cup Team Rankings — rest of world
| Hạng | Vận động viên | Quốc gia | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|
| Ko Pin Yi | Taiwan | $122,600 | |
| Ko Ping Chung | Taiwan | $65,150 | |
| Chang Yu Lung | Taiwan | $42,900 | |
| Wu Kun Lin | Taiwan | $39,950 | |
| Kuo Po Cheng | Taiwan | $19,150 | |
| Ko Ping Han | Taiwan | $18,550 | |
| Lu Hui Chan | Taiwan | $16,850 | |
| Liu Ri Teng | Taiwan | $15,350 | |
| Wang Hung Hsiang | Taiwan | $12,100 | |
| Chang Sheng Yi | Taiwan | $10,050 | |
| Lin Ta Li | Taiwan | $9,400 | |
| Hsieh Chia Chen | Taiwan | $8,300 |
Trang này phân trang 25 dòng mỗi lần thay vì đổ toàn bộ bảng — giữ HTML nhẹ trên kết nối di động.